|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế cơ điện công trình xây dựng; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiêt kế nội ngoại thất công trình; - Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; - Lập hồ sơ dự toán, thiết kế: các công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, đấu thầu; - Thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán các công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi; - Kiểm định các công trình xây dựng; - Giám xác công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, công trình thủy lợi; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; - Giám sát hệ thống cấp thoát nước, điều hòa không khí; - Giám sát hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, điện tự động, điện tử, hệ thống điện chiếu sáng khu công nghiệp và đô thị, lưới điện trung thế; - Tổ chức, lập hồ sơ mời thầu và đấu thầu.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi; lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, điện tự động, điện tử, hệ thống điện chiếu sáng các khu công nghiệp và đô thị, lưới điện trung thế.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Khảo sát xây dựng, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội ngoại thất.
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây xanh, cây cảnh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Thi công công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp; - Xây dựng công trình giao thông, hệ thống kênh mương thủy lợi, hệ thống phòng cháy, chống sét, cơ khí, hệ thống xử lý môi trường, hệ thống điều hòa không khí và thông gió.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, tư vấn, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, công trình xây dựng, hệ thống điện các công trình; - Thiết kế, thi công, giám sát cảnh quan cây xanh.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, đường sắt, đường bộ, đường thủy
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ hoạt động bến bãi ô tô)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|