|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy và thiết bị cơ khí, lò hơi , nồi hơi, các máy móc ngành công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép, bụi kẽm , kim loại khác (trừ vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn giấy nhám, vải nhám, đá mài hợp kim, bột mài đá công nghiệp - Bán buôn chất đánh bóng bề mặt - Bán buôn phế liệu (không chứa, phân loại và xử lý, tái chế tại trụ sở; Trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Chỉ hoạt động khi có đầy đủ các điều kiện theo pháp luật
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|