|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy may và phụ kiện máy may các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ máy may và phụ kiện máy may các loại có mã HS: 8452, 84521, 84523, 84529
Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (CPC 622)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 8452, 84521, 84523, 84529 theo quy định của pháp luật Việt Nam (CPC 632)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sữa chữa và bảo dưỡng, bảo trì máy may công nghiệp và phụ tùng máy may
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt máy may công nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đào tạo, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ sử dụng máy may công nghiệp
|