|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp các loại dụng cụ cầm tay, công cụ thiết bị dùng trong nông lâm nghiệp, công cụ dụng cụ làm vườn, công cụ dụng cụ sử dụng ngoài trời và các bộ phận, linh kiện, phụ kiện kèm theo.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Hoạt động thương mại: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các loại hàng hoá không thuộc loại hàng hoá cấm xuất khẩu, nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các loại dụng cụ điện, dụng cụ để bàn và các bộ phận, linh kiện, phụ kiện hỗ trợ kèm theo
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp các loại pin điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, gia công thiết bị điện, phụ kiện sử dụng điện, dụng cụ cầm tay sử dụng điện, thiết bị điện sử dụng ngoài trời và các phụ kiện, thiết bị tương tự khác.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
|