|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sữa chữa cửa cuốn, cầu thang, lan can; các sản phẩm bằng nhôm kính (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt hệ thống cửa cuốn, cầu thang, lan can, mái tôn; lắp đặt các sản phẩm bằng nhôm, kính
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng nhà xưởng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
|