|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải phương thức quốc tế
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(TRỪ BỐC XẾP HÀNG HÓA CẢNG HÀNG KHÔNG)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Khách sạn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : San bằng mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chj tiết : Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn vật liệu xây dựng , hàng tranh trí nội thất (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ , hàng kim khí điện máy
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : Cho thuê máy móc - thiết bị xe cơ giới , xe chuyên dùng phục vụ nghành xây dựng - công nghiệp - vận tải
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý kinh doanh xăng dầu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Kinh doanh vận tải đa phương thức. Giao nhận hàng hóa
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(Chỉ được đóng tàu và cấu kiện nổi sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô , xe chuyên dùng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phụ tùng xe ô tô , xe chuyên dùng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết : Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa xe gắn máy (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết : Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn phương tiện thủy nội địa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|