|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, bán buôn máy in, máy fax, máy scan, máy photocopy, máy chiếu, camera, máy chủ, máy tính, máy hủy giấy, máy chấm công, máy đếm tiền, máy hút ẩm, máy ghi âm, bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in, bán buôn máy barrier , Tripod, Flap...
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
hoàn thiện tại công trình
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy in, máy fax, máy scan, máy photocopy, máy chiếu, camera, máy chủ, máy tính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế website, logo, thương hiệu, tờ rơi, catalogue, bảng hiệu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, hỗ trợ xuất nhập khẩu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bán buôn giấy, bán buôn văn phòng phẩm
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn vật tư đóng gói
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt camera, hệ thống báo cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dạy ngoại ngữ, tin học (chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: lập trình Web, lập trình hệ thống, lập trình mobile
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: bán buôn camera, thiết bị wifi, điện thoại có dây và không dây, bán buôn thiết bị viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: sửa chữa bộ đàm, sửa chữa điện thoại có dây và không dây (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|