|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, vật liệu điện dùng trong công nghiệp và dân dụng. Bán buôn vật tư ngành điện.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội - ngoại thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: dân dụng- công nghiệp, giao thông, Hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế hệ thống điện - cơ điện công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế hệ thống cấp-thoát nước công trình; Thiết kế quy hoạch; Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng-công nghiệp, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình (hệ thống điện-cơ điện, hệ thống cấp thoát nước); Lập dự án và quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Khảo sát xây dựng (khảo sát địa hình, địa chất).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; xây dựng công trình giao thông, xây dựng công trình thủy lợi, xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng trong hình giao thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép, đồng, kẽm, nhôm, inox.
|