|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tết: bán buôn vật liệu xây dựng, vật liệu ngũ kim, vật tư máy nén khí, máy quét, bệ nâng, vật tư công nghiệp.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe nâng, xe chà sàn công nghiệp, xe điện xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiêt: bán buôn hóa chất công nghiệp, quần áo bảo hộ lao động, thiết bị chữa cháy, sản phẩm nhựa công nghiệp, tấm trượt nhựa, bảng thẻ nhựa., bảng thẻ bằng gỗ
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê Máy rửa bề mặt , đường,nền nhà xưởng, bề mặt đất, mấy quét bề mặt đất, máy rửa đất.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe nâng các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe vận tải, xe nâng, xe thủy lực, xe kéo, xe chạy bằng điện và các loại xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn linh kiện máy khí nén, linh kiện lò hơi, linh kiện điện công nghiệp.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|