|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tết: Kinh doanh các loại vải nhám, giấy nhám, nhám vòng, bánh xe vải cotton, bánh xe bố, các loại sáp bóng, nỉ xám, nỉ xám đánh bóng, nỉ trắng, bánh xe cao su, trục mouse, nhám mouse, bánh xe vải nhám, nhám cây, bánh xe vải nhám bằng, bánh xe nhám và các loại nguyên liệu đánh bóng, đá mài, đá cắt, thiết bị mài mòn...
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại vải nhám, giấy nhám, nhám vòng, bánh xe vải cotton, bánh xe bố, các loại sáp bóng, nỉ xám, nỉ xám đánh bóng, nỉ trắng, bánh xe trục nhám, đá mài, đá cắt, trục mouse, nhám mouse, bánh xe vải nhám, nhám cây, bánh xe vải nhám bằng, bánh xe nhám và các loại nguyên liệu đánh bóng, thiết bị mài mòn (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|