|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn hóa chất các loại, dầu chuối, hỗn hợp hữu cơ (trừ hóa chất Bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết : Sản xuất hóa chất , dung môi, sơn các loại (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn giường , tủ, bàn ghế, đồ dùng nội thất tương tự; hàng kim khí điện máy , hàng điện tử
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị dùng trong ngành công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn sơn , đồ ngũ kim, vật liệu xây dựng. Bán buôn gỗ, ván các loại (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|