|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bình gas (không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp lý)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Bán buôn mỹ phẩm
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và các bộ đèn điện, bếp ga, dụng cụ nhà bếp.
-Bán buôn các sản phẩm bằng gỗ ép, ván ép, vật tư ngành gỗ, củi;
-Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, pallet gỗ, nhựa
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết :Bán buôn gạch và thiết bị vệ sinh, bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản; dịch vụ định giá bất động sản Môi giới bất động sản. Quảng cáo bất động sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không thu gom, chứa rác thải tại trụ sở chính)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không thu gom, chứa rác thải tại trụ sở chính)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn kiến trúc; thiết kế kiến trúc; thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế nội thất ngoại thất; thiết kế quy hoạch xây dựng công trình.
|