|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : mua bán nguyên liệu , phụ liệu ngành may
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn các mặt hàng may mặc
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết : Gia công sản xuất các mặt hàng may mặc (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
(Chỉ được sản xuất, gia công, hoàn thiện sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|