|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn bồn nước các loại, máy năng lượng mặt trời, thiết bị vệ sinh, máy lọc nước, thiết bị điện nước.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa bồn nước inox.
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt bồn nước inox; lắp đặt máy năng lượng mặt trời, thiết bị vệ sinh, máy lọc.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kẽm lưới B40.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ gỗ; giường, tủ, bàn, ghế; hàng trang trí nội thất; đồ dùng khác cho gia đình, buôn bán đồ điện nước, thiết bị vệ sinh, máy lọc nước.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa.
(trừ kinh doanh kho bãi; lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước, máy năng lượng mặt trời.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy năng lượng mặt trời.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bồn nhựa
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất bể chứa, bồn chứa nước
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|