|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Chỉ được may sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh Karaoke (doanh ngiệp chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh Karaoke)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn dầu nhớt, nguyên liệu sản xuất dầu nhớt, bán buôn nhựa đường, bán buôn phế liệu, bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: sản xuất giày dép và phụ kiện giáy dép (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán nuôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tính dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(không chứa than đá tại tỉnh bình dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng, bán buôn đồ ngũ kim, sơn, véc ni (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|