|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất Giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất dệt vải nhựa và vải lưới textilene
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lều bạt, ô dù
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết : Sản xuất đệm cách nhiệt ; sản xuất đệm ghế
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) ; Sản xuất găng tay vải
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất găng tay chất liệu silicone
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất giỏ, rổ rá và các sản phẩm thủ công bằng mây, tre lá
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, nhà kho
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
5. Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, các loại hàng hóa không thuộc loại hàng hóa, cấm xuất khẩu, nhập khẩu và danh mục hàng hóa không phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các kết cấu ( trừ nhà lắp ghép) và các bộ phận rời của các kết cấu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự bằng kim loại dùng cho đồ nội thất; các sản phẩm khác bằng nhôm
|