|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý rác thải tại trụ sở chính)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn vải, bán buôn hàng may mặt
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn phụ liệu may mặt và giày dép, Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn dụng cụ bảo hộ lao động, đồ bảo hộ lao động.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn nông lâm sản , nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, Bán buôn giường, tủ, bàn nghế và đồ dùng nội thất tương tự, Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|