|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Chỉ được rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường )
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chỉ được xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại, sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường
|
|
4220
|
Chi tiết : xây dựng lắp đặt công trình trong khu công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn ; Bán buôn kính xây dựng ; Bán buôn kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào ; Bán buôn thiết bị vệ sinh như : bồn tắm, chậu rửa , bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác, bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; Bán buôn xi măng ; Bán buôn gạch xây , ngói , đá, cát, sỏi ; Bán buôn đồ ngũ kim ; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Bán buôn thép xây dựng, thép tấm, thép chế tạo , nhà tiền chế , nhôm , kính , inox, phụ kiện nhà inox
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4290
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|