|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống cửa: Khung cửa, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa khác làm từ nhôm, uPVC và các vật liệu khác - Thi công trần thạch cao - Thi công công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe cơ giới, ô tô và xe có động cơ, ô tô con ( loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4311
|
Phá dỡ
chi tiết: Phá dỡ, tháo dỡ, đập phá, khoan, cắt bê tông các tòa nhà và các công trình khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ được sản xuất, gia công cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
chi tiết: San lấp mặt bằng, bơm hút sình; Làm sạch mặt bằng xây dựng ; Vận chuyển đất: đào, lấp, san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, kẽm, inox
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
chi tiết: Xây dựng nhà các loại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng nhà xưởng, nhà thép tiền chế
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông cầu đường bộ
|