|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vải nhám, nhám xếp, giấy nhám, băng keo, giấy bạc, đá mài, đá cắt. Bán buôn phụ liệu ngành gỗ, bao bì giấy carton, giấy cuộn, thùng giấy, nguyên liệu ngành bao bì, ballet, poiey. Xuất nhập khẩu vải nhám, nhám xếp, giấy nhám, băng keo, giấy bạc, đá mài, đá cắt. Bán buôn phụ liệu ngành gỗ, bao bì giấy carton, giấy cuộn, thùng giấy, nguyên liệu ngành bao bì, ballet, poiey. (CPC 622)
Bán buôn sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ các loại
Bán buôn sản phẩm mây, tre, lá các loại
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(trừ hoạt động cho thuê lại lao động; chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép hoạt động giới thiệu việc làm)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: -Hoạt động dịch vụ việc làm -Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
-Hoạt động dịch vụ việc làm -Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, nước ngọt, nước đóng chai các loại.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: - Sản xuất, gia công sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ các loại
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công may quân trang, trang phục các loại
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy . Xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(CPC 6113)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy . Xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. (CPC 6113)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất băng keo, màng PE, mút xốp (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ ngũ kim, sản xuất gia công sản phẩm cơ khí (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất nhựa PE, PVC, các hàng hóa về nhựa. Sản xuất bao bì decan (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các loại giấy, mực in, bao bì, decan. Bán buôn nhựa PE, PVC, các hàng hóa về nhựa. Xuất nhập khẩu các loại giấy, mực in, bao bì, decan, nhựa PE, PVC, các hàng hóa về nhựa. (CPC 622)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, vật tư phục vụ ngành nông, lâm, ngư nghiệp, thủy sản. Xuất nhập khẩu thiết bị, vật tư phục vụ ngành nông, lâm, ngư nghiệp, thủy sản. (CPC 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành gỗ. Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị vật tư ngành gỗ. (CPC 622)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(CPC 7123)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế, ghế xôfa các loại. Xuất nhập khẩu giường, tủ, bàn ghế, ghế xôfa các loại (CPC 622)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất gia công ghế sô fa (Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Xuất nhập khẩu đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. (CPC 632)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, công trình đường thủy, bến cảng, đường hầm
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Giám sát công trình xây dựng, công trình dân dụng và công nghiệp, lĩnh vực chuyên môn giám sát: Xây dựng và hoàn thiện; - Giám sát thi công công trình xây dựng giao thông, lĩnh vực chuyên môn giám sát: Xây dựng và hoàn thiện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình giao thông
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng móng của tòa nhà, gồm đóng cọc, thử độ ẩm và các công việc thử nước, chống ẩm các tòa nhà, chôn chân trụ, dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, uốn thép, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà, dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy công trình xây
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quầy bar, vũ trường)]
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi; lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết Lắp đặt hê thống ống tưới nước, hệ thống máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và kỹ thuật dân dụng, lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|