|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết : Phòng khám chuyên khoa phẩu thuật thẩm mỹ, Phòng khám chuyên khoa da liễu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm, son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm mỹ phẩm dùng cho mắt, môi và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chuyên ngành mỹ phẩm và thẩm mỹ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công mỹ phẩm (không sản xuất hóa chất cơ bản)
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da mặt (trừ các hoạt động gây chảy máu). Dịch vụ trang điểm.
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết : - Bán lẻ nước hoa, nước thơm
-Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: Nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm...
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết : Hoạt động của bệnh viện đa khoa, bệnh viện răng hàm mặt, bệnh viện phẫu thuật thẩm mỹ. (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ mỹ phẩm, son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm mỹ phẩm dùng cho mắt và đồ dùng trang điểm khác.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Xăm, phun , thêu trên da ( không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|