|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết : gia công hàn, cắt, tiện kim loại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : bán buôn máy móc, thiết bị điện, điện (vật liệu máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trongmachj điện). Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy cơ khí chế tạo máy.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết : Sản xuất các máy móc, thiết bị, phụ tùng chi tiết ngành cơ khí chế tạo máy.
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn pa lết nhựa, pa lết gỗ, bao bì các loại. Bán buôn hóa chất keo các loại. Bán buôn phế liệu. (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế; không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn vật liệu xây dưng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : bán buôn sắt, Thép
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1811
|
In ấn
|