|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác và chế biến đá xây dựng. Khai thác cát, sỏi, đất sét, cao lanh (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Hoạt động bến thuỷ nội địa
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Gia công, chế biến đá xây dựng tại công trình
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác và chế biến đá xây dựng. Khai thác cát, sỏi, đất sét, cao lanh (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và cấu kiện bê tông đúc sẵn. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|