|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất thiêt camera và thiết bị phát thanh khác (trừ thiết bị thu phát sóng);
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(trừ sản xuất vàng miếng).
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Tẩy hoặc nhuộm vải dệt, sợi, sản phẩm dệt bao gồm cả quần áo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu cống
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở ) Chi tiết: Giáo dục nghề nghiệp trung cấp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
(không hoạt động tại trụ sở ) Chi tiết: Giáo dục nghề nghiệp cao đẳng (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Chế biến khoáng sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây xanh - cảnh quang.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng;
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở ) Chi tiết: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ: làm nguyên liệu giấy, làm ván ép
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng các công trình công nghiệp; công trình cửa; xây dựng đường hầm; - Đập và đê - Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không hoạt động tại trụ sở )
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Giáo dục nghề nghiệp sơ cấp (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
|
|
5310
|
Bưu chính
(không bao gồm sản xuất tem bưu chính)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở )
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế điện công trình đường dây và trạm. Hoạt động đo đạc bản đồ. Kiểm tra chất lượng các công trình xây dựng. Thẩm tra dự toán công trình xây dựng. Thẩm tra thiết kế kết cầu công trình dân dụng; thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế điện công trình đường dây và trạm. Hoạt động trang trí nội thất công trình. Khảo sát địa hình công trình xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước theo tuyến. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi, thủy điện. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Tư vấn đấu thầu. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình thủy lợi, thủy điện. Thiết kế cơ sở hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế công trình giao thông. Thẩm định hồ sơ mời thầu và kết quả đấu thầu. Thiết kế PCCC và cấp thoát nước. Lập dự toán công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây xanh , cây giống
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý, kế toán, kiểm toán, thuế)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không hoạt động tại trụ sở ) (Trừ hoá chất Nhà nước cấm)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị ngành xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Tiện, phay, bào, hàn, cắt, mài, đục (không mài, bào, đục tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện, báo cháy, báo trộm, camera quan sát
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát - Lắp đặt trạm biến áp đến 35 KV - Hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Thi công phòng chống mối, mọt công trình xây dựng - Các công việc dưới bề mặt; xây dựng bể bơi ngoài trời;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất, đồ điện gia dụng và đồ dùng khác cho gia đình, xuất nhập khẩu
|