|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Khoan, tiện, mài, nối các phần của khung kim loại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn hàng trang trí nội thất, đồ điện gia dụng và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhôm, cửa kính, cửa sắt, cửa nhựa và kính cường lực
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà ăn
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, vách ngăn phòng bằng kim loại
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai (SKC), xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán kính tấm, vật tư ngành kính và thiết bị lắp đặt khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh dầu mỏ hóa lỏng LPG. Bán buôn bếp gas và phụ tùng thay thế
(không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh dầu mỏ hóa lỏng LPG. Bán lẻ bếp gas và phụ tùng thay thế
(Doanh nghiệp chỉ được lập trạm xăng dầu sau khi được Ủy ban nhân dân tỉnh chấp thuận chủ trương về địa điểm đầu tư)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
- Dịch vụ lữ hành nội địa, quốc tế (chỉ hoạt động lữ hành quốc tế sau khi có giấy phép của Tổng cục du lịch)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(chỉ hoạt động lữ hành quốc tế sau khi có giấy phép của Tổng cục du lịch)
|
|
7920
|
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quầy bar, vũ trường)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4290
|
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt cửa, cầu thang, lan can, vách ngăn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình nhà dân dụng và công nghiệp, nhà xưởng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ kinh doanh bến bãi vận tải và hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Thi công, lắp đặt hệ thống điện, báo cháy, báo trộm, camera quan sát
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|