|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất các hoá chất dùng trong xét nghiệm y học, sản xuất thực phẩm chức năng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
chi tiết: sản xuất hoá chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1322
|
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn vật tư ngành thí nghiệm; Hoá chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp; vật tư ngành y tế; Hoá chất dùng trong lĩnh vực xét nghiệm y học
(trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ dụng cụ y tế, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
chi tiết: xét nghiệm y học (không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
chi tiết: sản xuất, gia công phần mềm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|