|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2680
|
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( trừ buôn bán vàng miếng)
|