|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Sửa chữa nhà, trang trí nội thất (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng vật tư, hàng điện, điện tử, điện lạnh, hàng kim khí điện máy.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống đột nhập, hệ thống chống sét, hệ thống điện, nước, chiếu sang
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành bảo trì thiết bị phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống đột nhập, camera quan sát, hệ thống chống sét, hệ thống điện, nước, chiếu sang (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng trang trí, nội thất (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|