|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Kinh doanh nhà ở, văn phòng, nhà xưởng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Buôn bán vật liệu xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không xử lý nước thải tại trụ sở chính)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại tại trụ sở chính)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công cơ sở hạ tầng: hệ thống đường giao thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (không chứa than đá tại tỉnh Bình Dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm dầu mỏ tinh chế (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|