|
1322
|
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không may trang phục tại trụ sở chính)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất đồ chơi trẻ em (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gia công máy công nghiệp (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ chơi trẻ em và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|