|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường; tư vấn về công nghệ khác: hoạt động khoa học, công nghệ, tư vấn kỹ thuật và các hoạt động khác về tài nguyên nước; Đánh giá tâm sinh lý lao động và Ergonomics ( Ec-go-no-my), Đánh giá rủi ro, nhận diện mối nguy.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt, các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, sữa, bánh kẹo, ngũ cốc, tinh bột
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị camera quan sát, phòng cháy chữa cháy, hệ
thống chống sét, hệ thống quản lý cửa, hệ thống máy bấm thẻ, hệ thống nhận đầu vân tay
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn bao bì các loại - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn hóa chất
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Chi tiết:
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực toán học và thống kê;
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học máy tính và thông tin;
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực vật lý
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực hóa học
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học trái đất và môi trường liên quan;
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực sinh học;
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên khác;
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết:
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường;
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực công nghệ sinh học môi trường
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực kỹ thuật y học;
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:
- Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác;
- Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thuê, nồi cất và ống thông gió, các bộ phận của ống;
- Vệ sinh và bảo dưỡng bể bơi;
- Vệ sinh máy móc công nghiệp;
- Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt, máy bay,…;
- Vệ sinh mặt đường và tàu chở dầu trên mặt biển;
- Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng;
- Quét đường và cào tuyết;
- Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu.
- Dịch vụ tẩy uế, diệt khuẩn và khử trùng.
- Dịch vụ trừ mối , diệt côn trùng, diệt chuột.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết:
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực trồng trọt;
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực chăn nuôi;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;
- Dịch vụ thiết kế đồ thị;
- Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
6910
|
Hoạt động pháp luật
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
- Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí, đất và nước,…;
- Kiểm tra trong lĩnh vực vệ sinh thực phẩm, bao gồm kiểm tra thú y và điều khiển quan hệ với sản xuất thực phẩm
- Kiểm tra âm thanh và chấn động;
- Kiểm tra thành phần và độ tinh khiết của khoáng chất…;
- Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu , ví như độ chịu lực, độ bền, độ dày, năng lực phóng xạ…;
- Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy;
- Kiểm tra hiệu ứng của máy đã hoàn thiện: Môtô, ô tô, thiết bị điện,…;
- Kiểm tra kỹ thuật hàn và mối hàn;
- Phân tích lỗi;
- Chứng nhận sản phẩm, bao gồm hàng hóa tiêu dung, xe có động cơ, máy bay, vỏ điều áp, máy móc nguyên tử;
- Kiểm tra an toàn đường xá thường kỳ của xe có động cơ;
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
9101
|
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|