|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội thất. (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ gỗ (trừ chế biến gỗ), sản phẩm thủ công mỹ nghệ. (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán sản phẩm từ gỗ; vật liệu trải sàn, vật liệu xây dựng; Bán buôn kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vải.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất, nhựa, da, cao su
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị ngành công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc thiết bị ngành chế biến gỗ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng.
|