|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước quốc tế) ; Củi, mùn cưa, bao bì giấy (không chứa củi, mùn cưa, bao bì tại trụ sở chính) , phế liệu (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Pallet, giấy cuộn carton; bán buôn sợi dệt
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn bột mì, bột sắn, bột khoai mì
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản nguyên liệu (trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc danh mục điều ước quốc tế mà việt nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cấu kiện kim loại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết :Bán buôn than đá (không chứa than đá tại tỉnh Bình Dương; không sang, chiết, nạp khí hóa lỏng)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất tinh bột biến tính
|
|
1322
|
Chi tiết: May gia công
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất keo bồi giấy
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|