|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết : Xây dựng dân dụng , công nghiệp ( CPC 512)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa) ( CPC 622)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi; lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất) ( CPC 742)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) ( CPC 633)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : San lấp mặt bằng ( CPC 5113)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Hoạt động trang trí nội, ngoại thất. ( CPC 517 ; 51560 )
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
( CPC 516)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : Thi công điện nước (hoạt động tại công trình) ( CPC 517)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) ( CPC 633)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ kiến trúc, dịch vụ tư vấn kỹ thuật ( CPC 8672, 8671 )
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy. ( CPC 516)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết : Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy. ( CPC 516)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết : Thi công công trình giao thông ( CPC 5131 )
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hoạt động bến thủy nội địa) ( CPC 632 )
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết : Thi công công trình giao thông ( CPC 513)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết : Thi công công trình thủy lợi ( CPC 513)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết : Xây dựng thi công điện năng lượng mặt trời và thi công công trình điện gió
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất Điện gió, Điện mặt trời, Nhiệt điện khí, Điện khác
|