|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không chăn nuôi tại trụ sở chính)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng nội thất
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra công trình xây dựng, kiểm tra độ bền cơ học bê tông, kết cấu
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ soạn thảo văn bản, viết báo cáo
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi. Nạo vét kênh, mương, thủy lợi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng; làm đường giao thông nội bộ trong mặt bằng xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, giao thông (Cầu, đường, cống)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt trần thạch cao, trần nhựa, vách ngăn;
- Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy;
- Lắp đặt hệ thống âm thanh;
- Lắp đặt hệ thống thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Tư vấn quản lý dự án, tư vấn kiểm tra quyết toán các công trình xây dựng.
- Tư vấn xây dựng công trình: hạ tầng cơ sở, cầu, đường giao thông, cấp thoát nước và các công trình khác;
- Tư vấn vệ sinh môi trường.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; thiết kế kiến trúc; thiết kế nội – ngoại thất công trình xây dựng; thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước); thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy; thiết kế kết cấu công trình giao thông; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế công trình điện dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước); thẩm tra thiết kế và dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp và phát triển nông thôn, giao thông, hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước); thẩm tra thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy; định giá xây dựng; khảo sát địa hình các công trình xây dựng; lập và thẩm định dự án; thẩm tra hồ sơ thiết kế, quyết toán; khảo sát địa chất công trình xây dựng; tư vấn môi trường; tư vấn thiết kế về phòng cháy chữa cháy; tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy; đánh giá tác động môi trường.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch (trừ hoạt động của những nhà báo độc lập, thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Logistic;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết:
- Quảng cáo
- Dịch vụ tiếp thị quảng cáo.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|