|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn và chăn nuôi gia công
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng động cơ, máy bơm, thiết bị thủy lực, bánh răng và bộ phận chuyển động,…(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất san lắp, đất sỏi đỏ, đất sét, đất cao lanh (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn và chăn nuôi gia công
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ (cầu, cống, đường sỏi đỏ, bê tông xi măng, đường thảm nhựa nóng).
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ ( xe cơ giới ); máy móc, thiết bị xây dựng, máy móc, thiết bị văn phòng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng các loại
|