|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng bách hóa.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản ; Dịch vụ quản lý bất động sản ;Dịch vụ môi giới bất động sản ;Dịch vụ sàn giao dịch Bất động sản
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà trọ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Cà phê giải khát (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm đông lạnh các loại và các sản phẩm khác tương tự
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát có gas và không gas, nước uống đóng chai.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị xây dựng, trang thiết bị điện nước, thiết bị vệ sinh;Bán buôn kính, lưới B40, gang, cái loại sơn, phụ kiện cửa sắt và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng. (trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Gia công cán tôn, xà gồ (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Cấp đông, bảo quản thủy sản (Chỉ được chế biến, bảo quản sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phòng hát karaoke gia đình.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê phòng hát karaoke gia đình.
|