|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí: Tiện, phay, bào, hàn, cắt, mài, đục
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không mài, bào, đục tại trụ sở chính)
|
|
4290
|
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
- Bán buôn cao su (không chứa mủ cao su tại trụ sở chính), hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước Quốc tế)
- Bán buôn hơi (Oxy, Co2) phục vụ xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông đúc sẵn. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, que hàn
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Khoan cọc nhồi, ép cọc bê tông
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Đo đạc bản đồ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe cần trục, giàn giáo, bệ, thanh giằng không phải lắp ghép hoặc tháo dỡ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại trụ sở chính)
|
|
4100
|
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|