|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn bộ dụng cụ sinh học, các sản phẩm hóa chất không nguy hiểm (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế), sản phẩm xử lý nước, phụ kiện bề mặt quần áo; Bán buôn giấy và sản phẩm giấy các loại; bán buôn phần cứng của điện, vật liệu đóng gói; bán buôn sản phẩm sợi bông;
Bán buôn hóa chất tẩy rửa, tro nguyên tử
Bán buôn da, simili, PVC, PU
Bán buôn nguyên phụ liệu ngành gỗ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc thiết bị cơ khí; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn kỹ thuật các sản phẩm công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu nhớt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|