|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu may mặc và giày dép, bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa, bán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy, Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt , bán buôn nilong, túi nilong, Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, nhà kho
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn, phân loại các loại vải
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
– Gửi hàng;
– Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường không;
– Giao nhận hàng hóa;
– Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn;
– Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
– Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không;
– Môi giới thuê tàu biển và máy bay;
– Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
– Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
– Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|