|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào và các thực phẩm chế biến từ yến sào.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước yến trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không chế biến tại trụ sở chính)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước yến.
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước yến.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào và các thực phẩm chế biến từ yến xào trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
(không chế biến tại trụ sở chính)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các loại tinh dầu tự nhiên thiên nhiên; - Sản xuất các loại nước chưng cất thiên nhiên; - Sản xuất các loại thảo dược, sinh dược, dược liệu thiên nhiên.
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|