|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng,kho bãi. Đầu tư cơ sở hạ tầng khu dân cư, khu công nghiệp. chung cư, nhà ở thương mại ,nhà ở thu nhập thấp .
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn , khu nghỉ dưỡng , resort.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
8520
|
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Kinh doanh siêu thị, cửa hàng tiện ích. Bán buôn điện năng lượng tái tạo.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh công viên giải trí, sân bóng đá, tenis , hồ bơi.
|
|
8510
|
(chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hóa mỹ phẩm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng tái tạo (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ Xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại tại trụ sở chính)
|
|
4290
|
Chi tiết: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư,khu công nghiệp.chung cư , nhà ở thương mại ,nhà ở thu nhập thấp .
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức sự kiện, hội nghị, liên hoan
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh Spa , phục hồi sắc đẹp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|