|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4100
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
( trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép khai thác khoáng sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Bán buôn sắt, thép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết : Dịch vụ cầm đồ các loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết : Sản xuất các cấu kiện kim loại lắp dựng nhà xưởng công nghiệp và dân dụng(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(không sản xuất, gia công tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4290
|
|