|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện công nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn và thiết kế công trình điện công nghiệp;
Tư vấn thiết kế công trinh điều hòa trung tâm;
Tư vấn thiết kế công trình xây dựng;
Tư vấn thiết kế các công trình bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phân phối bán buôn thiết bị ngành điều hòa, thiết bị ngành điện công nghiệp, thiết bị ngành xử lý nước thải, thiết bị ngành bảo vệ môi trường.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Phân phối bán lẻ thiết bị ngành điều hòa, thiết bị ngành điện công nghiệp, thiết bị ngành xử lý nước thải, thiết bị ngành bảo vệ môi trường.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, thiết bị cơ điện, thiết bị công nghiệp, động cơ điện, máy biến thế và các vật liệu điện khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị sử dụng năng lượng điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị (không bao gồm sữa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điều hòa trung tâm cho công trình thương mại;
Thi công lắp đặt hệ thống điều hòa trung tâm cho công trình công nghiệp;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|