|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Tẩy hoặc nhuộm vải dệt, sợi, sản phẩm dệt bao gồm cả quần áo.
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất sợi vải, chỉ sợi, bông vải. (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1322
|
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1329
|
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ phụ trợ hàng may mặc.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn sợi vải, bông vải, chỉ và phụ liệu may mặc;
- Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý dự án.
(trừ tư vấn pháp lý)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không may trang phục tại trụ sở chính)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư.
(trừ tư vấn pháp lý)
|