|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống (CPC 642, CPC 643)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các máy phát chạy hơi nước và khí khác; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị sử dụng điện năng từ thủy lực, máy cắt kim loại và tạo hình kim loại
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, lắp ráp các mặt hàng kính, nhôm
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn nhôm, sắt, inox, thép, ống kẽm và phụ kiện các loại.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kính xây dựng, các loại khung kính, khung cửa kính. Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ, mặt bàn, lô gô bằng kính, khung hình. Sản xuất, gia công các sản phẩm sau kính: mặt bàn, lô gô bằng kính, khung hình. Sản xuất; gia công các sản phẩm kính cường lực, kính an toàn hai lớp. Sản xuất kính hộp cách âm
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn đá hoa cương, đá cẩm thạch, đá granite, đá marble, cửa cuốn, cửa kéo, các loại khung kính, khung cửa kính, khung nhôm , thạch cao, ván lót sàn; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn van các loại, ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su và các phụ kiện ống dẫn; Bán buôn thiết bị chiếu sáng., sơn nước, bột trét, các phụ kiện, vật liệu xây dựng, ống nhựa xây dựng, tấm nhôm alumium, ván ép
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn khoa học kỹ thuật; Tư vấn về công nghệ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất; các loại gốm, sứ, các loại bồn tắm gia đình. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị nâng hạ, máy và phụ tùng máy khoan đá – máy xây dựng, xe máy công trình, máy bơm, van công nghiệp, ống và phụ kiện đường ống, máy và thiết bị ngành môi trường, máy nén khí, máy hàn nhựa, máy móc – thiết bị - vật tư - phụ kiện ngành công nghiệp, ngành sản xuất kính; máy móc, phụ kiện ngành nhựa, ngành nhôm. Bán buôn thiết bị đo kiểm. Bán buôn máy phát điện và phụ tùng máy phát điện. Bán buôn phụ tùng và máy móc gia công, chế tạo sản phẩm cơ khí, nhựa, thủy lực, khí nén. Bán buôn thiết bị điện tử, tự động hóa, thông gió và điều hòa không khí.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết; Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ thuế kinh doanh) – CPC 865
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (có thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật (CPC 632)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật (CPC 622)
|