|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất đầu nối bảo hộ, đầu lọc khí, ống nghiệm ly tâm, bộ lọc, lọ đựng mẫu thủy tinh, hộp đựng mô tế bào, bơm tiêm, ống dẫn, ống cho ăn, bộ hút lọc, máy hút, động cơ hút, ống dẫn, đầu nối, bộ sưu tập xô, bộ lọc máu, bộ truyền đặt.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh, băng vệ sinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn băng vệ sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các loại hàng hóa mã HS: 4016, 8419, 3926, 7010, 3923, 8414, 7017, 8203, 6307, 9027, 7326, 3822, 7616, 7019, 8309, 4015, 8421, 9619; Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc thiết bị y tế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh vật tư, thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm
- Kinh doanh vật tư y tế tiêu hao
- Bán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy; Bán buôn băng vệ sinh, tã vệ sinh, giấy vệ sinh và các sản phẩm từ giấy vệ sinh.
|