|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu dung dịch dùng trong ngành công nghiệp; Bán buôn bao bì gỗ; Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế); Bán buôn keo, nguyên liệu keo, nguyên liệu mực; Bán buôn bảng in polime, nguyên liệu ngành in, ngành bao bì, nguyên liệu giày da
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu các loại sơn, véc ni
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu máy điều hòa không khí và các loại thiết bị linh kiện của máy điều hòa không khí; Bán buôn máy móc, thiết bị, linh kiện, vật tư công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu đèn Led và đèn tiết kiệm năng lượng bảo vệ môi trường; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Pha chế dung dịch dùng trong ngành công nghiệp (không pha chế tại trụ sở chính)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|