|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: sản xuất máy móc, thiết bị, phụ tùng cho ngành khai khác, chế biến đá cẩm thạch, đá Granit (Marble và Granite); ngành xây dựng, cầu đường, ngành gỗ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế tạo máy móc, thiết bị ngành xây dựng
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
- Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa máy móc, thiết bị, phụ tùng cho ngành khai khác, chế biến đá cẩm thạch, đá Granit (Marble và Granite); ngành xây dựng, cầu đường, ngành gỗ.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp máy móc, thiết bị, phụ tùng cho ngành khai khác, chế biến đá cẩm thạch, đá Granit (Marble và Granite); ngành xây dựng, cầu đường, ngành gỗ.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế máy móc, thiết bị, phụ tùng cho ngành khai khác, chế biến đá cẩm thạch, đá Granit (Marble và Granite); ngành xây dựng, cầu đường, ngành gỗ.
|