|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng phẩm, móc móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(chỉ hoạt động lữ hành quốc tế sau khi có giấy phép của Tổng cục du lịch)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, đồ trang trí nội thất, đồ dùng khác gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị hệ thống viễn thông, tin học truyền hình, điện thoại, ăng ten, parabol, đầu thu kỹ thuật số và linh kiện kèm theo, các loại thẻ điện thoại, thẻ sim
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay, dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng container
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị tin học
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, ăn uống (trừ quán bar, vũ trường)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|